아무 단어나 입력하세요!

"jut" in Vietnamese

nhô ra

Definition

Một vật gì đó nhô ra hoặc vượt khỏi bề mặt hoặc đường chính, thường một cách rõ rệt hoặc sắc nét.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với vật thể như đá hoặc toà nhà nhô ra ('jut out', 'jutting cliff'). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày và không mô tả người (trừ bộ phận cơ thể lồi ra).

Examples

The rock juts out over the sea.

Phiến đá **nhô ra** khỏi mặt biển.

A branch juts from the tree trunk.

Một cành cây **nhô ra** từ thân cây.

His chin juts forward when he talks.

Cằm của anh ấy **nhô ra phía trước** khi anh ấy nói chuyện.

The balcony juts over the street, giving a great view.

Ban công **nhô ra** trên phố, giúp nhìn rõ quang cảnh.

That shelf juts out a little, watch your head.

Cái kệ đó **nhô ra** một chút, coi chừng va đầu.

Snowdrifts jutted up against the door after the storm.

Các đống tuyết **nhô lên** sát cửa sau cơn bão.