"jut out" in Vietnamese
Definition
Một vật nhô ra hoặc vượt ra ngoài bề mặt hoặc mép của cái gì đó, thường rất dễ nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các vật thể rõ rệt như đá, kệ, bộ phận cơ thể. Hay đi với 'từ' hoặc 'trên' để chỉ nguồn gốc ('nhô ra từ tường'). Không dùng cho chỗ nhô nhỏ hoặc không rõ ràng.
Examples
The balcony juts out over the garden.
Ban công **nhô ra** phía trên khu vườn.
A rock juts out from the cliff.
Một tảng đá **nhô ra** khỏi vách đá.
His teeth jut out a little.
Răng anh ấy hơi **nhô ra**.
That old tree’s roots really jut out across the sidewalk.
Rễ của cây cổ thụ đó thật sự **nhô ra** khắp vỉa hè.
The ledge juts out enough to sit on.
Gờ đá **nhô ra** đủ để ngồi lên.
You’ll bump your head if you don’t see that beam jutting out.
Nếu không để ý, bạn sẽ đụng đầu vào xà ngang **nhô ra** đó.