"justifications" in Vietnamese
Definition
Những lý do hoặc giải thích được đưa ra để cho thấy điều gì đó là đúng đắn, hợp lý hoặc cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hơn 'excuses' và hay dùng trong môi trường học thuật, pháp lý hoặc nghề nghiệp. Thường đi với cụm như 'biện minh pháp lý', 'biện minh đạo đức'. Sử dụng dạng số nhiều để nói về nhiều lý do.
Examples
The teacher asked for justifications for being late.
Giáo viên yêu cầu các **sự biện minh** cho việc đến muộn.
He gave several justifications for his decision.
Anh ấy đã đưa ra nhiều **sự biện minh** cho quyết định của mình.
The report included justifications for the changes.
Báo cáo bao gồm các **sự biện minh** cho những thay đổi đó.
I'm tired of hearing the same old justifications every time something goes wrong.
Tôi mệt mỏi khi nghe những **sự biện minh** cũ rích mỗi khi có chuyện gì sai.
Management offered weak justifications for cutting staff.
Ban quản lý đã đưa ra những **sự biện minh** yếu ớt cho việc cắt giảm nhân sự.
Do you really believe their justifications, or do you think they're hiding something?
Bạn thực sự tin vào các **sự biện minh** của họ, hay nghĩ họ đang che giấu điều gì đó?