"justifiably" in Vietnamese
Definition
Dùng khi một hành động hoặc cảm xúc được coi là đúng đắn hoặc hợp lý, có thể bảo vệ bằng lý do hợp lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn bản trang trọng/viết, nhấn mạnh hành động/cảm xúc có lý do hợp lý. Thường đi với cảm xúc ('justifiably proud') hoặc để giải thích.
Examples
She was justifiably proud of her success.
Cô ấy **một cách chính đáng** tự hào về thành công của mình.
People are justifiably worried about rising prices.
Mọi người **một cách chính đáng** lo lắng về giá cả tăng cao.
He is justifiably angry about the unfair decision.
Anh ấy **một cách chính đáng** tức giận về quyết định không công bằng đó.
Many critics justifiably questioned the results of the study.
Nhiều nhà phê bình **một cách chính đáng** đặt câu hỏi về kết quả nghiên cứu.
You can be justifiably upset when your hard work isn’t recognized.
Bạn có thể **một cách chính đáng** bực bội khi nỗ lực của mình không được ghi nhận.
The team was justifiably excited about their unexpected victory.
Nhóm **một cách chính đáng** rất phấn khích về chiến thắng bất ngờ đó.