"just like that" in Vietnamese
chỉ như vậyđơn giản như thếcứ thế
Definition
Được sử dụng khi điều gì đó xảy ra một cách đột ngột, dễ dàng, hoặc không rõ lý do. Thường diễn tả sự ngạc nhiên về sự thay đổi nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc dễ dàng của hành động. Dùng 'chỉ như vậy' khi nhấn mạnh sự đơn giản.
Examples
He disappeared just like that.
Anh ấy biến mất **chỉ như vậy**.
Can you do it just like that?
Bạn có thể làm như vậy **chỉ như thế** không?
They left the party just like that.
Họ rời bữa tiệc **đơn giản như vậy**.
You quit your job just like that?
Bạn nghỉ việc **cứ thế** à?
She forgave him, just like that.
Cô ấy tha thứ cho anh ấy **đơn giản như vậy**.
All my worries disappeared, just like that.
Mọi lo lắng của tôi biến mất **chỉ như vậy**.