"just goes to show" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là điều gì đó là bằng chứng rõ ràng hoặc ví dụ cho một sự thật hay bài học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, sau một sự kiện bất ngờ. Thường đi kèm 'rằng' hoặc một mệnh đề; dùng để rút ra kết luận từ trải nghiệm.
Examples
It just goes to show that hard work pays off.
Điều này **cho thấy** làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.
Losing my keys again just goes to show how forgetful I am.
Việc tôi lại làm mất chìa khóa **chứng tỏ** tôi đãng trí.
He got sick after not wearing a coat. It just goes to show you should listen to advice.
Anh ấy bị ốm vì không mặc áo khoác. Điều này **cho thấy** bạn nên nghe lời khuyên.
You thought it would never rain, but it started pouring. Just goes to show you can’t trust the weather forecast!
Bạn nghĩ sẽ không mưa, nhưng trời lại mưa to. **Cho thấy** không thể tin hoàn toàn vào dự báo thời tiết!
Wow, they really turned things around. Just goes to show people can change.
Wow, họ thực sự đã thay đổi. **Điều này cho thấy** con người có thể thay đổi.
She won the contest with no experience. Just goes to show you never know what you can achieve until you try.
Cô ấy thắng cuộc thi dù không có kinh nghiệm. **Điều này chứng tỏ** bạn sẽ không bao giờ biết khả năng của mình nếu không thử.