"junks" in Vietnamese
Definition
Chỉ nhiều loại đồ vật không còn giá trị sử dụng hoặc không muốn giữ lại, như những thứ cũ không cần nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp, chủ yếu dùng 'junk' (không đếm được), còn 'junks' rất hiếm. Thỉnh thoảng gặp trong cụm như 'get rid of junks'. Không nhầm với tàu Trung Quốc 'junk'.
Examples
She threw away all the old junks in her closet.
Cô ấy đã vứt hết những **đồ linh tinh** cũ trong tủ quần áo của mình.
The garage was full of broken junks.
Nhà để xe đầy **đồ linh tinh** hỏng hóc.
Dad wants to sell his old junks at the market.
Bố muốn bán những **đồ bỏ đi** cũ ở chợ.
After moving, we realized how many junks we had collected over the years.
Sau khi chuyển nhà, chúng tôi mới nhận ra chúng tôi đã tích trữ bao nhiêu **đồ linh tinh** qua các năm.
My aunt never wants to throw out her childhood junks.
Dì tôi không bao giờ muốn vứt đi những **đồ linh tinh** thời thơ ấu.
Sometimes, it's hard to know which junks are worth keeping.
Đôi khi, thật khó biết nên giữ lại **đồ linh tinh** nào.