아무 단어나 입력하세요!

"junking" in Vietnamese

vứt bỏloại bỏ

Definition

Vứt đi hoặc loại bỏ thứ gì đó vì nó đã cũ, hỏng hoặc không còn cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn nói, thường cho đồ vật như xe, đồ điện tử, nội thất cũ. Không dùng cho người. Hay xuất hiện dạng tiếp diễn như 'I'm junking my old TV.'.

Examples

I'm junking my old computer this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ **vứt bỏ** chiếc máy tính cũ của mình.

They are junking all the broken chairs.

Họ đang **vứt bỏ** tất cả những chiếc ghế bị hỏng.

We should consider junking this old sofa.

Chúng ta nên cân nhắc **vứt bỏ** chiếc ghế sofa cũ này.

After it stopped working, I ended up junking my phone instead of repairing it.

Sau khi nó không còn hoạt động, tôi đã **vứt bỏ** điện thoại thay vì sửa chữa.

People are junking old TVs because nobody uses them anymore.

Mọi người đang **vứt bỏ** tivi cũ vì không còn ai sử dụng nữa.

I can't believe you're junking that bike—it still looks brand new!

Tôi không thể tin được bạn lại **vứt bỏ** chiếc xe đạp đó—nó vẫn còn như mới!