아무 단어나 입력하세요!

"juniper" in Vietnamese

cây bách xù

Definition

Cây bách xù là cây bụi hoặc cây lớn thường xanh, có lá nhỏ như kim và quả giống quả mọng, được sử dụng để tạo hương cho rượu gin hoặc làm thuốc thảo dược.

Usage Notes (Vietnamese)

'cây bách xù' chủ yếu chỉ cây hoặc quả; thường gặp trong nấu ăn, pha chế gin, hoặc trong y học dân gian. Không dùng để nói trực tiếp về hương vị; nên dùng 'có mùi/có vị bách xù'.

Examples

A juniper is an evergreen plant with small needles.

**Cây bách xù** là loài cây thường xanh với lá nhỏ nhọn như kim.

Gin gets its unique flavor from juniper berries.

Rượu gin có hương vị đặc trưng nhờ quả **bách xù**.

A juniper bush can grow in dry, rocky places.

Bụi **bách xù** có thể mọc ở nơi khô ráo, nhiều đá.

She uses juniper in her homemade herbal remedies.

Cô ấy sử dụng **bách xù** trong các phương thuốc thảo dược tự làm của mình.

The forest smelled fresh because of all the juniper trees.

Khu rừng có mùi thơm tươi mát nhờ những cây **bách xù**.

Have you ever tasted anything made with juniper before?

Bạn đã từng nếm thử món gì làm từ **bách xù** chưa?