"junior" in Vietnamese
Definition
Chỉ người trẻ hơn, có vị trí hoặc kinh nghiệm thấp hơn trong công việc, trường học, hoặc hoạt động. Cũng dùng trong tên để chỉ con trai cùng tên với cha.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ: 'junior doctor', 'junior staff'... Trong công việc, ám chỉ ít kinh nghiệm hơn. Trong trường, có thể chỉ sinh viên năm 3 hoặc học sinh nhỏ tuổi hơn. Sau tên (Junior, Jr.), ám chỉ con trai cùng tên cha.
Examples
She is a junior designer at the company.
Cô ấy là **junior** designer ở công ty.
My junior brother is still in school.
Em **junior** của tôi vẫn còn đi học.
He is a junior in college this year.
Năm nay anh ấy là sinh viên năm **junior** ở đại học.
I started as a junior and worked my way up.
Tôi bắt đầu là **junior** rồi tiến dần lên.
Don’t worry if the role says junior—you’ll still learn a lot.
Đừng lo nếu vai trò ghi là **junior**—bạn vẫn sẽ học được nhiều điều.
Everyone calls him Marcus Lee Junior, just like his dad.
Mọi người đều gọi anh ấy là Marcus Lee **Junior**, giống như bố của anh ấy.