아무 단어나 입력하세요!

"junco" in Vietnamese

chim junco (chim sẻ junco)

Definition

Chim junco là một loài chim nhỏ sống ở Bắc Mỹ, thường có lông màu xám hoặc nâu với bụng trắng, hay xuất hiện ở vườn và rừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'chim junco' chủ yếu được dùng trong văn cảnh quan sát chim hoặc sinh học. 'juncos' là dạng số nhiều. Chỉ dùng cho loài chim thuộc giống Junco, không phải cây hay loại sậy.

Examples

A junco is hopping in the garden.

Một con **chim junco** đang nhảy trong vườn.

The junco has a white belly and dark head.

**Chim junco** có bụng trắng và đầu tối màu.

I saw a junco sitting on the fence.

Tôi thấy một con **chim junco** đang đậu trên hàng rào.

Every winter, flocks of juncos visit our backyard looking for seeds.

Mỗi mùa đông, các đàn **chim junco** đến vườn sau nhà tôi tìm hạt giống.

You can tell a junco by the way it flicks its tail as it moves.

Bạn có thể nhận ra **chim junco** qua cách nó vẫy đuôi khi di chuyển.

When I hear their soft chirping, I know the juncos are back for the season.

Khi nghe tiếng kêu nhẹ nhàng của chúng, tôi biết **các con junco** đã trở lại mùa này.