아무 단어나 입력하세요!

"jumbos" in Vietnamese

máy bay jumbovật siêu lớnđộng vật khổng lồ

Definition

'Jumbos' chỉ những thứ có kích thước rất lớn, thường là máy bay lớn, động vật khổng lồ (như voi), hoặc bất cứ vật gì rất lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jumbos' là từ không trang trọng, thường dùng cho máy bay lớn như 'jumbo jet', nhưng cũng có thể chỉ bất cứ thứ gì rất to. Đôi khi dùng hài hước hoặc trong quảng cáo.

Examples

The airport had three jumbos on the runway.

Có ba **máy bay jumbo** trên đường băng ở sân bay.

We saw two jumbos at the zoo.

Chúng tôi đã thấy hai con **động vật khổng lồ** ở sở thú.

Those watermelons are real jumbos!

Những quả dưa hấu đó thật sự là **vật siêu lớn**!

All the jumbos were delayed due to fog this morning.

Tất cả các **máy bay jumbo** sáng nay đều bị trễ vì sương mù.

Kids love watching the jumbos come in to land.

Trẻ em thích xem các **máy bay jumbo** hạ cánh.

They ordered a couple of jumbos for the party—so there’s plenty for everyone!

Họ đã đặt vài **jumbo** cho bữa tiệc – nên ai cũng có đủ!