"jujitsu" in Vietnamese
Definition
Một môn võ của Nhật Bản, tập trung vào việc dùng sức của đối thủ để phản đòn, thường có các đòn quật, vật và khóa khớp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Jiu-jitsu’ có thể chỉ nhu thuật truyền thống Nhật Bản hoặc nhu thuật Brazil chú trọng thi đấu dưới sàn.
Examples
He has been practicing jujitsu for five years.
Anh ấy đã luyện tập **jiu-jitsu** được năm năm rồi.
Jujitsu teaches self-defense techniques.
**Jiu-jitsu** dạy các kỹ thuật tự vệ.
My brother started jujitsu classes last month.
Em trai tôi bắt đầu học lớp **jiu-jitsu** từ tháng trước.
I never knew how intense jujitsu training could be until I tried it.
Tôi không biết tập luyện **jiu-jitsu** lại căng thẳng đến vậy cho đến khi thử.
There's a new jujitsu school opening downtown next week.
Tuần sau sẽ có một trường **jiu-jitsu** mới khai trương ở trung tâm thành phố.
Did you see that jujitsu match on TV last night? The final move was amazing!
Bạn có xem trận đấu **jiu-jitsu** trên TV tối qua không? Đòn cuối thật tuyệt vời!