"juicer" in Vietnamese
Definition
Máy ép trái cây là thiết bị dùng để ép nước từ trái cây hoặc rau củ. Có thể dùng điện hoặc bằng tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'máy ép trái cây' chủ yếu nói về máy dùng điện, nhưng cũng có loại dùng tay. Khác với 'máy xay sinh tố' (blender), máy ép chỉ lấy nước ép, không xay nhuyễn cả xác. Thường gặp: 'mua máy ép', 'vệ sinh máy ép', 'máy ép cam'.
Examples
I use my juicer every morning to make orange juice.
Mỗi sáng tôi dùng **máy ép trái cây** để làm nước cam.
The juicer is easy to clean after use.
**Máy ép trái cây** dễ lau chùi sau khi sử dụng.
She bought a new juicer for her kitchen.
Cô ấy đã mua một **máy ép trái cây** mới cho nhà bếp.
Do you prefer using a juicer or a blender for smoothies?
Bạn thích dùng **máy ép trái cây** hay máy xay sinh tố để làm sinh tố?
My old juicer broke and now I have to squeeze citrus by hand.
**Máy ép trái cây** cũ của tôi hỏng rồi nên giờ phải vắt cam bằng tay.
If you're into healthy drinks, investing in a good juicer is totally worth it.
Nếu bạn thích đồ uống lành mạnh, đầu tư vào một **máy ép trái cây** tốt hoàn toàn xứng đáng.