아무 단어나 입력하세요!

"juggling act" in Vietnamese

cân bằng nhiều việclàm xiếc với công việc

Definition

Khi bạn phải làm nhiều việc khác nhau cùng một lúc và cảm thấy khó khăn để quản lý chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật để miêu tả áp lực phải cân bằng nhiều việc, đặc biệt giữa công việc và cuộc sống. Không dùng cho nghĩa xiếc thật.

Examples

Taking care of three kids and a full-time job is a real juggling act.

Chăm sóc ba đứa trẻ và làm việc toàn thời gian thật sự là một **cân bằng nhiều việc**.

For single parents, every day can feel like a juggling act.

Với các bậc cha mẹ đơn thân, mỗi ngày đều có thể là một **cân bằng nhiều việc**.

Balancing homework, sports, and friends is a juggling act for many students.

Quản lý bài tập về nhà, thể thao và bạn bè là một **cân bằng nhiều việc** đối với nhiều học sinh.

It's a constant juggling act trying to keep my boss happy and meet deadlines.

Việc luôn phải làm ông chủ hài lòng và hoàn thành đúng hạn là một **cân bằng nhiều việc** liên tục.

Sometimes life just feels like one big juggling act.

Đôi khi cuộc sống giống như một **cân bằng nhiều việc** thật lớn.

Managing emails, meetings, and projects is a daily juggling act in my job.

Quản lý email, cuộc họp và dự án là một **cân bằng nhiều việc** hàng ngày trong công việc của tôi.