아무 단어나 입력하세요!

"judgements" in Vietnamese

phán xétquyết định (tòa án)

Definition

Quyết định hoặc ý kiến được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. Ngoài ra, còn chỉ các quyết định chính thức của tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Judgements' dùng cho cả ý kiến cá nhân lẫn phán quyết pháp lý. Hay đi kèm với các động từ như 'make', 'pass', 'form'.

Examples

The teacher makes fair judgements about her students.

Giáo viên đưa ra những **phán xét** công bằng về học sinh của mình.

The court will announce its judgements tomorrow.

Tòa án sẽ công bố các **quyết định** của mình vào ngày mai.

We should avoid making quick judgements about others.

Chúng ta nên tránh đưa ra **phán xét** vội vàng về người khác.

Her judgements are rarely wrong; she trusts her instincts.

**Phán xét** của cô ấy hiếm khi sai; cô ấy tin vào trực giác của mình.

People often pass judgements based on appearances.

Mọi người thường đưa ra **phán xét** dựa trên vẻ bề ngoài.

After months of hearings, the judgements finally came out.

Sau nhiều tháng xét xử, các **quyết định** cuối cùng đã được đưa ra.