아무 단어나 입력하세요!

"judases" in Vietnamese

kẻ phản bộinhững kẻ bán đứng

Definition

'Judases' chỉ những người phản bội lòng tin, đặc biệt là người phản bội bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng và chủ yếu dùng khi muốn lên án mạnh mẽ sự phản bội, thường thấy trong bối cảnh tôn giáo hoặc kịch.

Examples

The group called them judases for sharing their secrets.

Nhóm đã gọi họ là **kẻ phản bội** vì tiết lộ bí mật.

People who betray their friends are often called judases.

Những người phản bội bạn bè thường bị gọi là **kẻ phản bội**.

He felt like there were judases among his team.

Anh ấy cảm thấy trong nhóm mình có những **kẻ phản bội**.

After what they did, I can't believe I trusted those judases.

Sau những gì họ đã làm, tôi không thể tin mình từng tin những **kẻ phản bội** đó.

You never expect the judases to be the people closest to you.

Bạn sẽ không bao giờ ngờ rằng những **kẻ phản bội** lại là người thân thiết nhất với mình.

The online community exposed the judases who leaked the confidential info.

Cộng đồng mạng đã vạch mặt những **kẻ phản bội** tiết lộ thông tin mật.