"juans" in Vietnamese
các Juan
Definition
Dạng số nhiều của tên 'Juan', dùng để chỉ nhiều người có tên Juan.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm dùng; thông thường nói 'những người tên Juan'. Không nhầm với 'yuan' là đơn vị tiền của Trung Quốc.
Examples
There are three Juans in my class.
Lớp tôi có ba **Juan**.
All the Juans wore blue shirts today.
Tất cả các **Juan** hôm nay đều mặc áo xanh.
Can you call the two Juans for the meeting?
Bạn gọi hai **Juan** đến họp giúp tôi được không?
It's confusing because there are too many Juans in the group.
Thật rối vì trong nhóm có quá nhiều **Juan**.
I lost count of how many Juans stood up when I called the name.
Tôi không đếm nổi bao nhiêu **Juan** đã đứng lên khi tôi gọi tên.
At every party, there seem to be a few Juans around.
Dường như ở mỗi bữa tiệc, luôn có vài **Juan**.