"jr" in Vietnamese
Definition
'Jr' là viết tắt của 'Junior', dùng sau tên của một người nam nếu anh ta cùng tên với cha. Ngoài ra, nó còn chỉ người trẻ hoặc ít kinh nghiệm hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Jr' thường xuất hiện sau tên, đặc biệt trong các gia đình có cha và con cùng tên. Trong công việc, 'junior' chỉ người cấp dưới hoặc ít kinh nghiệm hơn, đối lập với 'senior'. Không nên dùng 'Jr' một mình nếu ngữ cảnh không rõ ràng.
Examples
His name is Robert Brown Jr.
Tên anh ấy là Robert Brown **Jr**.
They call him Tom Jr at home.
Ở nhà, họ gọi anh ấy là Tom **Jr**.
She works as a jr designer.
Cô ấy làm **jr** thiết kế.
I thought the email was from his dad, but it was actually Daniel Perez Jr.
Tôi tưởng email đó là từ bố anh ấy, nhưng thực ra là của Daniel Perez **Jr**.
We need a jr developer for the new team, not a senior engineer.
Chúng tôi cần một lập trình viên **jr**, không phải senior cho đội mới.
Around the office, everyone just calls him Jr.
Ở văn phòng, mọi người chỉ gọi anh ấy là **Jr**.