아무 단어나 입력하세요!

"joysticks" in Vietnamese

cần điều khiểnjoystick

Definition

Cần điều khiển là thiết bị điều khiển bằng tay với một thanh có thể di chuyển nhiều hướng, thường dùng cho trò chơi điện tử hoặc vận hành máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cần điều khiển' phổ biến nhất khi nói về game, nhưng cũng dùng cho những thiết bị điều khiển máy móc. Luôn dùng số đếm: 'hai cần điều khiển'.

Examples

We need two joysticks to play this game together.

Chúng ta cần hai **cần điều khiển** để chơi trò này cùng nhau.

She bought new joysticks for her computer.

Cô ấy đã mua **cần điều khiển** mới cho máy tính của mình.

Arcade machines often have colorful joysticks.

Máy arcade thường có **cần điều khiển** nhiều màu sắc.

Most modern controllers combine buttons and joysticks for better gameplay.

Hầu hết bộ điều khiển hiện đại đều kết hợp cả nút bấm và **cần điều khiển** để chơi tốt hơn.

The old flight simulators still use real joysticks like in airplanes.

Các trình giả lập bay cũ vẫn dùng **cần điều khiển** thật giống như trong máy bay.

Some kids prefer touchscreens, but others love using joysticks for a classic feel.

Một số trẻ thích cảm ứng, nhưng số khác lại thích dùng **cần điều khiển** để có cảm giác cổ điển.