아무 단어나 입력하세요!

"joyless" in Vietnamese

không vuikhông có niềm vui

Definition

Dùng để chỉ người, nơi chốn hoặc tình huống không có niềm vui, hạnh phúc hay sự thích thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như "cuộc sống", "tuổi thơ", "khuôn mặt" để nhấn mạnh cảm giác buồn bã kéo dài, không nên dùng cho việc nhỏ nhặt hoặc chỉ đơn giản là nhàm chán.

Examples

His childhood was joyless and lonely.

Tuổi thơ của anh ấy **không vui** và cô đơn.

The gray, empty room looked joyless.

Căn phòng xám, trống rỗng trông thật **không vui**.

It was a joyless day, full of problems.

Đó là một ngày **không vui**, đầy rắc rối.

She smiled, but her eyes looked joyless.

Cô ấy mỉm cười, nhưng đôi mắt lại trông **không có niềm vui**.

After losing his job, his life felt completely joyless.

Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ấy hoàn toàn **không vui**.

Their home has become a joyless place since the children moved out.

Từ khi các con đi, ngôi nhà của họ đã trở thành một nơi **không có niềm vui**.