아무 단어나 입력하세요!

"jowls" in Vietnamese

cằm xệmá chảy xệ

Definition

Phần má hoặc cằm dưới bị chảy xệ, thường gặp ở người già hoặc một số loài động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả người già hoặc một số giống chó; ít gặp trong hội thoại hàng ngày mà xuất hiện nhiều hơn trong miêu tả hoặc sách vở. Không nên nhầm với 'jaw' (xương hàm).

Examples

Grandpa's jowls shook when he laughed.

Ông nội cười thì **cằm xệ** rung lên.

Some dogs have very big jowls.

Một số con chó có **má chảy xệ** rất to.

His jowls made him look older than he was.

**Cằm xệ** khiến anh ấy trông già hơn tuổi.

You could see the old bulldog's jowls moving as he barked.

Khi con chó bull già sủa, bạn có thể thấy **cằm xệ** của nó rung.

She touched her jowls and sighed, wishing she looked younger.

Cô chạm vào **cằm xệ** và thở dài, ước gì mình trông trẻ hơn.

The actor’s distinguished jowls became part of his signature look.

**Má chảy xệ** nổi bật của nam diễn viên trở thành đặc điểm nhận diện của anh.