"journo" in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật chỉ người làm báo, viết bài hoặc đưa tin trên báo in, truyền hình hoặc online.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'phóng viên (thân mật)' khi nói chuyện gần gũi, không dùng trong văn bản trang trọng. Được dùng khi đùa hoặc nói thoải mái.
Examples
My uncle is a journo for the local newspaper.
Chú tôi là một **phóng viên (thân mật)** cho tờ báo địa phương.
The journo asked a lot of questions at the event.
**Phóng viên (thân mật)** đó đã hỏi rất nhiều tại sự kiện.
I want to be a journo when I grow up.
Khi lớn lên, mình muốn trở thành một **phóng viên (thân mật)**.
Did you see that story? A top journo broke the news first.
Bạn thấy tin đó chưa? Một **phóng viên (thân mật)** hàng đầu đã đưa tin đầu tiên.
Every journo I know has a notepad full of secrets.
Mỗi **phóng viên (thân mật)** mình biết đều có một quyển sổ đầy bí mật.
Don't trust everything a journo writes online.
Đừng tin hết mọi thứ một **phóng viên (thân mật)** viết trên mạng.