"jour" in Vietnamese
Definition
'jour' là từ tiếng Pháp mang nghĩa 'ngày'. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mượn từ tiếng Pháp trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong các cụm mượn từ tiếng Pháp như 'bonjour', không dùng độc lập trong tiếng Anh.
Examples
The French word jour means 'day' in English.
Từ tiếng Pháp **jour** có nghĩa là 'ngày' trong tiếng Anh.
In 'bonjour', jour is used to say 'good day'.
Trong từ 'bonjour', **jour** được dùng để nói 'ngày tốt lành'.
We learned the word jour in our French class.
Chúng tôi đã học từ **jour** trong lớp tiếng Pháp.
When someone greets you with 'Bonjour!', they're wishing you a good day.
Khi ai đó chào bạn bằng 'Bonjour!', họ đang chúc bạn một **ngày** tốt lành.
The phrase 'au jour le jour' means living day by day.
Cụm từ 'au jour le jour' nghĩa là sống từng **ngày**.
Some English speakers use jour in borrowed French expressions to sound a bit sophisticated.
Một số người nói tiếng Anh dùng **jour** trong những cụm tiếng Pháp mượn để nghe sang trọng hơn.