아무 단어나 입력하세요!

"joules" in Vietnamese

jun (Jun)jun (đơn vị năng lượng)

Definition

Jun là đơn vị đo năng lượng, công hoặc nhiệt trong hệ SI. Một jun là lượng năng lượng dùng để di chuyển vật bằng lực một newton đi một mét.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Jun’ chỉ dùng cho năng lượng, không dùng cho đồ vật. Thường gặp trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và dinh dưỡng (lượng calo có thể chuyển đổi sang jun). Luôn ở số nhiều khi nói về số lượng ('500 joules').

Examples

The battery can store 2,000 joules of energy.

Pin lưu trữ được 2.000 **jun** năng lượng.

One cookie gives you about 400 joules of energy.

Một chiếc bánh quy cung cấp khoảng 400 **jun** năng lượng.

The heater uses 500 joules every second.

Máy sưởi sử dụng 500 **jun** mỗi giây.

On nutrition labels, you’ll often see both calories and joules listed.

Trên nhãn dinh dưỡng, bạn thường sẽ thấy cả calo và **jun**.

Physicists measure work and energy in joules instead of calories.

Các nhà vật lý đo công và năng lượng bằng **jun** thay cho calo.

That machine needs millions of joules to run for just a few minutes.

Cỗ máy đó cần hàng triệu **jun** chỉ để chạy vài phút.