아무 단어나 입력하세요!

"jostled" in Vietnamese

xô đẩychen lấn

Definition

Trong đám đông, đẩy hoặc va vào ai đó, có thể là cố ý hoặc vô ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về chen lấn trong đám đông. 'I was jostled' mang nghĩa cảm thấy khó chịu nhẹ, không quá mạnh như 'shove' hay 'push'.

Examples

I was jostled by other people on the busy train.

Tôi đã bị những người khác **xô đẩy** trên chuyến tàu đông đúc.

She jostled her way to the front of the line.

Cô ấy **chen lấn** đến đầu hàng.

The children jostled each other to see the parade.

Bọn trẻ **xô đẩy** nhau để nhìn thấy đoàn diễu hành.

Crowds jostled around the pop star’s car.

Đám đông **chen lấn** xung quanh xe của ngôi sao nhạc pop.

He jostled me accidentally while trying to get off the bus.

Anh ấy đã vô tình **xô vào** tôi khi cố xuống xe buýt.

Tourists were jostled by the crowds at the festival.

Du khách đã bị đám đông tại lễ hội **xô đẩy**.