아무 단어나 입력하세요!

"joshing" in Vietnamese

chọc ghẹođùa giỡn

Definition

Đùa vui hay chọc ghẹo ai đó một cách nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong hội thoại thân mật, chỉ dùng khi trêu đùa nhẹ nhàng để không làm ai buồn. 'just joshing' nghĩa là chỉ đùa thôi.

Examples

I was just joshing with you, don't be upset!

Tớ chỉ đang **chọc ghẹo** thôi, đừng buồn nhé!

Are you joshing me right now?

Cậu đang **chọc ghẹo** tớ à?

They were joshing about his new haircut.

Họ đang **chọc ghẹo** về kiểu tóc mới của anh ấy.

Come on, you know I'm just joshing!

Thôi nào, cậu biết tớ chỉ **chọc ghẹo** thôi mà!

She laughed and said, 'Stop joshing me!'

Cô ấy cười và nói: 'Đừng **chọc ghẹo** tớ nữa!'

Honestly, I thought he was joshing until I saw his face.

Thật lòng, mình tưởng anh ấy chỉ **đùa giỡn** cho đến khi thấy nét mặt anh ấy.