아무 단어나 입력하세요!

"jones" in Vietnamese

thèm muốn mãnh liệtkhao khát khó cưỡng (lóng)

Definition

Một cảm giác rất muốn hoặc thèm thứ gì đó đến mức khó kiềm chế, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ lóng, khá cũ nhưng vẫn dễ hiểu, thường nói là 'have a jones for' hoặc 'get the jones for'. Dùng cho sự thèm ăn, mong muốn một người hay điều gì đó, đừng nhầm với họ Jones.

Examples

I have a jones for chocolate today.

Hôm nay tôi có **thèm muốn mãnh liệt** với sô-cô-la.

After lunch, she got a jones for coffee.

Sau bữa trưa, cô ấy bất chợt có **thèm muốn mãnh liệt** với cà phê.

He always gets a jones for spicy food at night.

Anh ấy luôn có **thèm muốn mãnh liệt** với đồ cay vào ban đêm.

Out of nowhere, I got a jones for old 90s songs.

Tự nhiên tôi có **thèm muốn mãnh liệt** nghe các bài hát những năm 90.

Whenever I'm stressed, I get a jones for greasy takeout.

Mỗi khi căng thẳng, tôi lại có **thèm muốn mãnh liệt** với đồ ăn nhanh nhiều dầu mỡ.

He's got a real jones for vintage guitars lately.

Gần đây, anh ấy thực sự có **thèm muốn mãnh liệt** với guitar cổ điển.