아무 단어나 입력하세요!

"jolted" in Vietnamese

bị xócbị làm cho choáng

Definition

Bị chuyển động mạnh đột ngột hoặc bị sốc bất ngờ, có thể về thể chất hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở quá khứ ('jolted'). Có thể chỉ chuyển động đột ngột về thể chất hoặc cú sốc bất ngờ về cảm xúc. Hay dùng cho biến cố ngắn, bất ngờ.

Examples

The bus jolted when it hit a pothole.

Chiếc xe buýt **bị xóc** khi đi vào ổ gà.

She was jolted awake by a loud noise.

Tiếng động lớn **làm cô ấy choàng tỉnh**.

I was jolted by the bad news.

Tôi đã **bị choáng** bởi tin xấu đó.

We were all jolted out of our seats when the plane hit turbulence.

Khi máy bay rung lắc, tất cả chúng tôi **bị xóc khỏi ghế**.

Her sudden question jolted me into remembering the truth.

Câu hỏi bất ngờ của cô ấy **khiến tôi sực nhớ** sự thật.

That scary movie jolted us more than we expected.

Bộ phim kinh dị đó **làm chúng tôi giật mình** hơn mong đợi.