"jollier" in Vietnamese
Definition
'Vui vẻ hơn' dùng để so sánh ai đó hoặc điều gì đó vui vẻ, hoạt bát hơn người hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc như 'tâm trạng vui vẻ hơn', 'người vui vẻ hơn'. Ít dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Anna is always jollier than her sister.
Anna lúc nào cũng **vui vẻ hơn** chị gái mình.
The party was jollier this year.
Bữa tiệc năm nay **vui vẻ hơn**.
He seems jollier since he got a new job.
Từ khi có công việc mới, anh ấy trông **vui vẻ hơn**.
I wish you were in a jollier mood today.
Ước gì hôm nay cậu có tâm trạng **vui vẻ hơn**.
The music made the room feel a lot jollier.
Âm nhạc làm căn phòng trở nên **vui vẻ hơn**.
After talking with friends, she always feels a bit jollier.
Sau khi nói chuyện với bạn bè, cô ấy luôn cảm thấy **vui vẻ hơn** một chút.