아무 단어나 입력하세요!

"joked" in Vietnamese

đùanói đùapha trò

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó để làm người khác cười, thường không phải là nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

'joked' là dạng quá khứ của 'joke'. Thường dùng trong tình huống thân mật, 'about' nói về chủ đề, 'with' chỉ người cùng đùa. Khác với 'kid' hay 'tease' vì không mang ý trêu chọc nặng nề.

Examples

She joked with her friends at lunch.

Cô ấy đã **đùa** với bạn bè trong bữa trưa.

He joked about the weather.

Anh ấy đã **nói đùa** về thời tiết.

They joked all night at the party.

Họ đã **đùa** suốt đêm trong bữa tiệc.

I joked when I said I had seen a UFO.

Tôi **đùa** khi nói mình đã nhìn thấy UFO.

You could tell he only joked to break the ice.

Bạn có thể nhận ra anh ấy chỉ **đùa** để phá tan bầu không khí.

When she joked about quitting, everyone panicked at first.

Khi cô ấy **nói đùa** về việc nghỉ làm, mọi người ban đầu đều hoảng loạn.