아무 단어나 입력하세요!

"jojoba" in Vietnamese

jojoba

Definition

Jojoba là một loại cây bụi mọc ở sa mạc Bắc Mỹ, nổi tiếng vì hạt của nó cho ra dầu dùng trong mỹ phẩm và chăm sóc da.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jojoba' chủ yếu xuất hiện trong các sản phẩm làm đẹp, chăm sóc da với cụm từ quen thuộc như 'dầu jojoba'. Hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh mỹ phẩm.

Examples

Jojoba grows in dry, desert areas.

**Jojoba** mọc ở những vùng sa mạc khô cằn.

People use oil from jojoba seeds for skin care.

Người ta dùng dầu từ hạt **jojoba** để chăm sóc da.

Jojoba oil does not have a strong smell.

Dầu **jojoba** không có mùi hắc.

I switched to jojoba oil for my face because it's so gentle.

Tôi đã chuyển sang dầu **jojoba** cho da mặt vì nó rất dịu nhẹ.

Did you know jojoba oil is great for dry hair?

Bạn có biết dầu **jojoba** rất tốt cho tóc khô không?

Many natural shampoos now include jojoba in their ingredients.

Nhiều dầu gội tự nhiên hiện nay có chứa **jojoba** trong thành phần.