아무 단어나 입력하세요!

"jointly" in Vietnamese

cùng nhauđồng thời

Definition

Khi hai hoặc nhiều người hoặc nhóm cùng làm việc gì đó hoặc cùng chịu trách nhiệm. Thường dùng trong môi trường kinh doanh, pháp lý hoặc làm việc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cùng nhau' hoặc 'đồng thời' dùng trong văn bản trang trọng về pháp lý, kinh doanh hoặc nơi chia sẻ trách nhiệm như 'cùng chịu trách nhiệm', 'cùng sở hữu'. Không dùng cho hợp tác thông thường—khi đó dùng 'cùng' hoặc 'với nhau'.

Examples

The two companies jointly developed the new product.

Hai công ty đã phát triển sản phẩm mới **cùng nhau**.

They are jointly responsible for the project.

Họ **cùng nhau** chịu trách nhiệm cho dự án này.

The land is jointly owned by the brothers.

Mảnh đất này được các anh em **cùng nhau** sở hữu.

Both teams worked jointly to fix the problem before the deadline.

Cả hai đội đã **cùng nhau** khắc phục vấn đề trước hạn.

Decisions are made jointly by all the directors.

Tất cả các giám đốc **cùng nhau** đưa ra quyết định.

We jointly agreed it was the best course of action.

Chúng tôi đã **cùng nhau** đồng ý đó là hướng đi tốt nhất.