"join the fray" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào một cuộc tranh luận, cãi vã hoặc cạnh tranh khi nó đã bắt đầu hoặc đang diễn ra gay gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ẩn dụ cho các cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh, không phải cho đánh nhau thật.
Examples
After watching for a while, he decided to join the fray.
Sau một lúc quan sát, anh ấy quyết định **tham gia cuộc tranh cãi**.
The new team will join the fray in next week's tournament.
Đội mới sẽ **tham gia cuộc đấu** ở giải tuần tới.
She was nervous to join the fray, but she spoke up during the discussion.
Cô ấy lo lắng khi **tham gia cuộc tranh cãi**, nhưng vẫn lên tiếng trong buổi thảo luận.
"Looks like everyone has an opinion—should we join the fray or just watch?"
"Có vẻ ai cũng có ý kiến—chúng ta nên **tham gia cuộc tranh cãi** hay chỉ quan sát thôi?"
Twitter exploded with arguments, so of course he had to join the fray.
Twitter nổ ra tranh cãi dữ dội, nên tất nhiên anh ấy phải **tham gia cuộc tranh cãi**.
After hours of silence, the manager finally joined the fray and settled the issue.
Sau nhiều giờ im lặng, cuối cùng quản lý cũng **tham gia cuộc tranh cãi** và giải quyết vấn đề.