"join forces" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều người hoặc nhóm hợp tác, kết hợp nguồn lực, kỹ năng hoặc nỗ lực để đạt mục tiêu chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật, thường gặp trong cụm 'join forces with someone'. Hay dùng khi cần hợp tác để giải quyết vấn đề lớn hoặc vượt quá khả năng cá nhân.
Examples
Two companies decided to join forces to create a better product.
Hai công ty quyết định **hợp lực** để tạo ra sản phẩm tốt hơn.
We should join forces to clean the park faster.
Chúng ta nên **hợp lực** để dọn công viên nhanh hơn.
The scientists joined forces to solve the problem.
Các nhà khoa học đã **hợp lực** để giải quyết vấn đề.
Let’s join forces and make this event unforgettable!
Hãy cùng **hợp lực** để làm cho sự kiện này không thể nào quên!
After years of rivalry, the teams finally decided to join forces.
Sau nhiều năm đối đầu, các đội cuối cùng đã quyết định **hợp lực**.
You can accomplish a lot more if you join forces with others instead of working alone.
Bạn có thể đạt được nhiều hơn nếu **hợp lực** với người khác thay vì làm một mình.