아무 단어나 입력하세요!

"johnnie" in Vietnamese

Johnnie (tên thân mật, nam)

Definition

'Johnnie' là cách gọi thân mật hoặc biệt danh cho nam nhỏ tuổi, hoặc cách quen thuộc của tên John.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn nói cũ hoặc thân mật. 'Johnny' là cách viết phổ biến hơn.

Examples

The little johnnie ran across the street.

Cậu bé **Johnnie** nhỏ chạy băng qua đường.

His name is Johnnie.

Tên cậu ấy là **Johnnie**.

Grandma gave the cookie to the youngest johnnie.

Bà ngoại đưa bánh cho **Johnnie** nhỏ nhất.

Back then, every little johnnie wanted to be a cowboy.

Hồi đó, mọi **Johnnie** nhỏ đều muốn thành cao bồi.

Hey, Johnnie, come and help me carry these bags!

Này, **Johnnie**, lại đây giúp tôi mang những túi này nào!

The teacher called on the quiet johnnie in the back of the class.

Thầy giáo gọi **Johnnie** nhỏ yên lặng ở cuối lớp.