아무 단어나 입력하세요!

"jogger" in Vietnamese

người chạy bộ

Definition

Người chạy bộ là người chạy với tốc độ chậm và ổn định để tập thể dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người chạy bộ' thường dùng trong tình huống đời thường, chỉ người chạy chậm ngoài trời để rèn luyện sức khỏe. Không nhầm với 'vận động viên chạy' (chạy nhanh/thi đấu) hoặc loại quần 'jogger'.

Examples

The jogger runs in the park every morning.

**Người chạy bộ** chạy trong công viên mỗi sáng.

A jogger wears comfortable shoes.

**Người chạy bộ** mang giày thoải mái.

That jogger drinks water after exercise.

**Người chạy bộ** đó uống nước sau khi tập thể dục.

I almost bumped into a jogger while walking my dog.

Tôi suýt va vào một **người chạy bộ** khi đang dắt chó đi dạo.

Even in the rain, you'll see at least one jogger out there.

Ngay cả khi trời mưa, bạn vẫn sẽ thấy ít nhất một **người chạy bộ** ngoài đó.

The park gets crowded with joggers at sunset.

Lúc hoàng hôn, công viên đông đúc với **người chạy bộ**.