아무 단어나 입력하세요!

"jogged" in Vietnamese

chạy bộcố gắng nhớ lại

Definition

'Jogged' là quá khứ của 'jog', nghĩa là chạy bộ với tốc độ chậm rãi, đều đặn, thường để rèn luyện sức khỏe. Đôi khi cũng có nghĩa là cố nhớ lại điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống thân mật, thể thao. Mang ý nhẹ nhàng hơn 'ran', hàm ý một nỗ lực ổn định, thoải mái. Trong thành ngữ 'jogged his memory' có nghĩa là cố nhớ lại điều gì đó.

Examples

She jogged around the park every morning.

Cô ấy **chạy bộ** quanh công viên mỗi sáng.

I jogged with my brother after school.

Tôi **chạy bộ** với em trai sau giờ học.

They jogged to stay healthy.

Họ **chạy bộ** để giữ sức khỏe.

I jogged home when it started to rain.

Khi bắt đầu mưa, tôi **chạy bộ** về nhà.

Last weekend, we jogged along the beach at sunrise.

Cuối tuần trước, chúng tôi **chạy bộ** dọc bãi biển lúc bình minh.

He jogged his memory but still couldn’t remember the name.

Anh ấy đã **cố gắng nhớ lại**, nhưng vẫn không thể nhớ ra tên.