아무 단어나 입력하세요!

"jog your memory" in Vietnamese

gợi nhớđánh thức trí nhớ

Definition

Giúp ai đó nhớ lại điều gì bằng cách đưa ra gợi ý hoặc nhắc nhở.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh thân mật, thường gặp ở 'let me jog your memory'. Không nên nhầm với 'refresh your memory' (trang trọng hơn).

Examples

Let me jog your memory about our meeting tomorrow.

Để tôi **gợi nhớ** bạn về buổi họp ngày mai.

A photo can sometimes jog your memory.

Một bức ảnh đôi khi có thể **gợi nhớ** cho bạn.

Hearing that song really jogged my memory.

Nghe bài hát đó thực sự **đánh thức trí nhớ** của tôi.

Does this picture jog your memory about the trip?

Bức ảnh này có **gợi nhớ** bạn về chuyến đi không?

I’ll show you the email to jog your memory.

Tôi sẽ cho bạn xem email để **gợi nhớ**.

Nothing seemed to jog his memory, even after several hints.

Thậm chí sau nhiều gợi ý, không gì có thể **gợi nhớ** cho anh ấy.