아무 단어나 입력하세요!

"joel" in Vietnamese

Joel

Definition

Một tên riêng dành cho nam giới, được sử dụng làm tên gọi ở tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ riêng, nên luôn viết hoa và thường chỉ một người cụ thể. Thường không sử dụng với mạo từ.

Examples

Joel is my friend from school.

**Joel** là bạn học của tôi.

I saw Joel at the store yesterday.

Hôm qua tôi gặp **Joel** ở cửa hàng.

Joel lives near the park.

**Joel** sống gần công viên.

Have you talked to Joel about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Joel** về kế hoạch chưa?

I think Joel forgot to send the email.

Tôi nghĩ **Joel** đã quên gửi email.

If Joel is coming too, we should save him a seat.

Nếu **Joel** cũng đến thì chúng ta nên giữ chỗ cho cậu ấy.