아무 단어나 입력하세요!

"jodhpurs" in Vietnamese

quần jodhpurs

Definition

Quần jodhpurs là loại quần đặc biệt để cưỡi ngựa, phần đùi và hông rộng, nhưng bó sát từ đầu gối xuống đến mắt cá chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh cưỡi ngựa hoặc thể thao cưỡi ngựa. Luôn dùng dạng số nhiều ('một chiếc quần jodhpurs'), không nhầm lẫn với quần cưỡi ngựa thông thường hoặc breeches.

Examples

She always wears her jodhpurs when she rides her horse.

Cô ấy luôn mặc **quần jodhpurs** mỗi khi cưỡi ngựa.

His new jodhpurs are brown and very comfortable.

**Quần jodhpurs** mới của anh ấy màu nâu và rất thoải mái.

My brother borrowed my jodhpurs for his riding lesson.

Em trai tôi đã mượn **quần jodhpurs** của tôi cho buổi học cưỡi ngựa của nó.

Those classic jodhpurs really give you that authentic rider look.

Những chiếc **quần jodhpurs** cổ điển đó thực sự mang lại vẻ ngoài như một kỵ sĩ thực thụ.

I found a vintage pair of jodhpurs at the thrift shop yesterday.

Tôi đã tìm được một đôi **quần jodhpurs** vintage ở cửa hàng đồ cũ hôm qua.

You don’t have to own horses to wear jodhpurs, you know!

Bạn biết không, bạn không cần phải sở hữu ngựa mới được mặc **quần jodhpurs** đâu!