"jocose" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc điều gì có tính cách vui vẻ, thích đùa giỡn và pha trò, làm không khí thêm nhẹ nhàng, sôi nổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jocose' chủ yếu dùng trong văn viết, tính trang trọng, không dùng cho những lời đùa ác ý. Khác với 'jocular' là mức độ trang trọng hơn.
Examples
His jocose remarks made everyone laugh at the meeting.
Những lời nhận xét **hài hước** của anh ấy khiến mọi người cười trong cuộc họp.
She has a jocose personality that cheers people up.
Cô ấy có tính cách **vui tươi** khiến mọi người vui lên.
The teacher’s jocose mood made the class enjoyable.
Tâm trạng **hài hước** của thầy giáo khiến tiết học trở nên thú vị.
His jocose sense of humor helps him make friends easily.
Tính hài hước **vui tươi** giúp anh ấy dễ kết bạn.
The novel is written in a jocose tone, making it fun to read.
Cuốn tiểu thuyết được viết với giọng điệu **hài hước** nên rất thú vị khi đọc.
Don’t mind his jocose comments; he’s just trying to lighten the mood.
Đừng để ý những bình luận **đùa cợt** của anh ấy; anh chỉ muốn làm không khí vui hơn thôi.