"jocks" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ những nam sinh nổi bật với việc chơi thể thao và rất được chú ý ở trường trung học hay đại học ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói Mỹ, mang sắc thái thân mật hoặc ẩn ý mỉa mai; đôi khi đối lập với 'nerds.' Sắc thái có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
Examples
A lot of jocks joined the football team this year.
Năm nay có rất nhiều **dân thể thao** tham gia đội bóng bầu dục.
The jocks are practicing for the basketball championship.
Các **dân thể thao** đang luyện tập cho giải vô địch bóng rổ.
Some jocks are very friendly to new students.
Một số **dân thể thao** rất thân thiện với học sinh mới.
In my high school, the jocks always hung out by the gym after class.
Ở trường tôi, các **dân thể thao** luôn tụ tập gần phòng thể dục sau giờ học.
You don’t have to be one of the jocks to enjoy school spirit.
Bạn không cần phải là **dân thể thao** để cảm thấy tự hào về trường mình.
Sometimes the jocks get a bad reputation, but a lot of them are really nice guys.
Đôi khi **dân thể thao** bị tiếng xấu, nhưng nhiều người trong số họ thực sự rất tốt bụng.