아무 단어나 입력하세요!

"jittery" in Vietnamese

bồn chồnlo lắnghồi hộp

Definition

Cảm giác lo lắng, không thể thư giãn, nhiều khi khiến bạn run hoặc bồn chồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jittery' thường dùng trong tình huống hồi hộp ngắn hạn, nhất là trước sự kiện quan trọng; mang ý chỉ cảm giác căng thẳng kèm biểu hiện như run rẩy hoặc cựa quậy.

Examples

I always feel jittery before an exam.

Tôi luôn cảm thấy **bồn chồn** trước khi thi.

Drinking too much coffee makes me jittery.

Uống quá nhiều cà phê khiến tôi **bồn chồn**.

He looked jittery during his first speech.

Anh ấy trông rất **hồi hộp** trong bài phát biểu đầu tiên của mình.

She gets jittery whenever she has to talk in front of a crowd.

Cô ấy **bồn chồn** mỗi khi phải nói trước đám đông.

There’s nothing to be jittery about; you’re ready for this!

Không có gì phải **bồn chồn** đâu; bạn sẵn sàng rồi!

You seem a little jittery today—did something happen?

Hôm nay trông bạn hơi **bồn chồn**—có chuyện gì vậy?