아무 단어나 입력하세요!

"jitterbugging" in Vietnamese

nhảy jitterbug

Definition

Nhảy jitterbug là thực hiện một kiểu khiêu vũ sôi động, phổ biến với nhạc swing vào thập niên 1930 và 1940.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, các chương trình khiêu vũ hoặc sự kiện retro. Dùng để chỉ việc thực sự nhảy điệu jitterbug, không chỉ là thích phong cách này.

Examples

They are jitterbugging at the dance contest.

Họ đang **nhảy jitterbug** trong cuộc thi khiêu vũ.

My grandparents loved jitterbugging in their youth.

Ông bà tôi rất thích **nhảy jitterbug** khi còn trẻ.

We watched a video of people jitterbugging.

Chúng tôi đã xem một video những người **nhảy jitterbug**.

Everyone was jitterbugging to the live swing band at the party.

Mọi người đều **nhảy jitterbug** theo ban nhạc swing sống tại bữa tiệc.

He learned jitterbugging from YouTube tutorials over the weekend.

Anh ấy đã học **nhảy jitterbug** từ các video hướng dẫn trên YouTube vào cuối tuần.

The old movie showed couples jitterbugging across the dance floor.

Bộ phim cũ cho thấy các cặp đôi **nhảy jitterbug** khắp sàn nhảy.