아무 단어나 입력하세요!

"jing" in Vietnamese

trời ơiôi chao

Definition

Đây là từ cảm thán dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, nhẹ nhàng và thường được dùng ở Scotland. Giống như nói 'trời ơi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang đậm chất địa phương Scotland, ngoài vùng này gần như không dùng. 'Trời ơi', 'ôi chao' diễn tả tương tự và dùng an toàn mọi lúc.

Examples

Jing, that was a close call!

**Trời ơi**, suýt nữa thì gặp chuyện rồi!

Jing, I can't believe how cold it is today.

**Trời ơi**, hôm nay lạnh quá không tin nổi.

Jing, look at the size of that cake!

**Ôi chao**, nhìn cái bánh to chưa kìa!

Jing, I haven't seen you in years — how've you been?

**Trời ơi**, bao nhiêu năm rồi mới gặp lại bạn — dạo này khỏe không?

Jing, that's the third time this week the bus has been late.

**Ôi chao**, đây đã là lần thứ ba xe buýt đến trễ trong tuần này rồi.

Jing, you gave me a fright there — I didn't hear you come in.

**Trời ơi**, cậu làm mình hết hồn — mình không nghe thấy cậu vào luôn.