아무 단어나 입력하세요!

"jigs" in Vietnamese

điệu jig (nhảy múa)đồ gá (dụng cụ)

Definition

'Jig' là một kiểu điệu nhảy truyền thống sôi động, hoặc là dụng cụ dùng để giữ cố định vật khi gia công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jigs' có thể chỉ nhiều điệu nhảy hoặc nhiều đồ gá. Trong âm nhạc là điệu nhảy Ireland, trong kỹ thuật là dụng cụ hỗ trợ. Không nhầm với 'gig' (công việc). Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Examples

The dancers performed three different jigs at the festival.

Các vũ công đã biểu diễn ba **điệu jig** khác nhau tại lễ hội.

We need two jigs to build this table correctly.

Chúng ta cần hai **đồ gá** để làm cái bàn này đúng cách.

Old factories often have many metal jigs for different parts.

Các nhà máy cũ thường có rất nhiều **đồ gá** kim loại cho các bộ phận khác nhau.

Those Irish jigs really get your feet moving, don’t they?

Những **điệu jig** Ireland ấy thật sự khiến bạn không thể ngồi yên nhỉ?

We store all the woodworking jigs in the cabinet by the window.

Tất cả các **đồ gá** làm mộc đều được cất trong tủ cạnh cửa sổ.

He’s always learning new jigs to impress his friends at parties.

Anh ấy luôn học các **điệu jig** mới để gây ấn tượng với bạn bè ở các bữa tiệc.