"jiggy" in Vietnamese
Definition
'Jiggy' là từ lóng chỉ người năng động, đầy năng lượng và thích nhảy múa hoặc thể hiện phong cách tự tin, nhất là khi nghe nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thông tục, chủ yếu xuất hiện trong tiếng lóng giới trẻ và hip-hop Mỹ. Cụm 'get jiggy with it' nghĩa là nhảy sôi động, quẩy hết mình. Không dùng trong bối cảnh trang trọng.
Examples
He likes to get jiggy at parties.
Anh ấy thích **sôi động** trong các bữa tiệc.
The music makes everyone feel jiggy.
Âm nhạc khiến mọi người cảm thấy **năng động**.
She got jiggy on the dance floor.
Cô ấy đã trở nên thật **sôi động** trên sàn nhảy.
Let's get jiggy with it tonight!
Tối nay cùng **sôi động** nhé!
That move was so jiggy, you killed it!
Động tác đó thật **năng động**, bạn làm tuyệt lắm!
Back in the '90s, everyone wanted to look jiggy.
Hồi thập niên 90, ai cũng muốn trông thật **sôi động**.