아무 단어나 입력하세요!

"jibe" in Vietnamese

lời chế nhạophù hợp

Definition

'Jibe' vừa có nghĩa là lời chế giễu, vừa có nghĩa là hai thứ phù hợp hoặc đồng nhất với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, mang tính khẩu ngữ. 'make a jibe' là chọc ghẹo ai đó, còn 'jibe with' nghĩa là đồng nhất với điều gì. Dễ nhầm với các từ giống âm khác.

Examples

He made a rude jibe about her haircut.

Anh ấy đã buông một **lời chế nhạo** khiếm nhã về kiểu tóc của cô ấy.

Their answers just don't jibe with the facts.

Câu trả lời của họ hoàn toàn không **phù hợp** với thực tế.

She didn't let his mean jibe bother her.

Cô ấy không để tâm đến **lời chế nhạo** độc ác của anh ta.

Does my story really jibe with what you saw?

Câu chuyện của tôi thực sự có **phù hợp** với những gì bạn đã thấy không?

He couldn't resist one last jibe before leaving the room.

Anh ấy không thể không buông ra một **lời chế nhạo** cuối cùng trước khi rời đi.

Those numbers just don't jibe with our budget projections.

Những con số này hoàn toàn không **phù hợp** với dự đoán ngân sách của chúng ta.