아무 단어나 입력하세요!

"jettisoned" in Indonesian

vứt bỏloại bỏ

Definition

Ném bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó khỏi phương tiện để giảm tải, hoặc từ bỏ những điều không còn cần thiết nữa.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật, thường dùng trong hàng không, giao thông, hoặc khi nói loại bỏ chính sách, ý tưởng cũ. Không dùng cho việc 'vứt rác' đơn giản.

Examples

The pilot jettisoned extra fuel before landing.

Phi công đã **vứt bỏ** nhiên liệu thừa trước khi hạ cánh.

The ship jettisoned some cargo to stay afloat.

Con tàu đã **vứt bỏ** một số hàng hóa để tiếp tục nổi.

He jettisoned old documents he didn't need anymore.

Anh ta đã **vứt bỏ** những tài liệu cũ không còn cần nữa.

We quickly jettisoned those expensive features from the project to save money.

Chúng tôi đã nhanh chóng **loại bỏ** các tính năng đắt đỏ ra khỏi dự án để tiết kiệm.

After the argument, she jettisoned any hope of reconciliation.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy **vứt bỏ** mọi hy vọng hòa giải.

The company jettisoned outdated policies to modernize its culture.

Công ty đã **loại bỏ** các chính sách lỗi thời để hiện đại hóa văn hóa.